Tổng quan

THIẾT KẾ HIỆN ĐẠI BẮT TRỌN MỌI ÁNH NHÌN

SANG TRỌNG VÀ TIỆN NGHI

THÔNG MINH VÀ TIỆN NGHI HƠN

ĐỘNG CƠ 2.4L DIESEL MIVEC

AN TOÀN VƯỢT TRỘI
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG THÔNG MINH HIỆN ĐẠI

Thư viện
Ngoại thất
Mitsubishi Pajero Sport khẳng định đẳng cấp SUV thực thụ với thiết kế ngoại thất hiện đại, mạnh mẽ, sẵn sàng bắt trọn mọi ánh nhìn. Diện mạo xe trở nên nam tính và thể thao hơn nhờ lưới tản nhiệt viền đen độc đáo kết hợp cùng mâm bánh xe hợp kim 18-inch phủ đen bề thế. Điểm nhấn công nghệ nằm ở cụm đèn chiếu sáng LED thiết kế mới, tích hợp đèn chiếu góc thông minh giúp tối ưu tầm nhìn khi vào cua. Sự sang trọng còn được tinh chỉnh qua các chi tiết như kính cửa sau tối màu riêng tư, gương chiếu hậu mạ chrome chỉnh/gập điện và bộ đôi ăng-ten vây cá cùng cánh lướt gió màu đen đầy cá tính, tạo nên một tổng thể vừa lịch lãm vừa uy nghi.
Nội thất
Nội thất Mitsubishi Pajero Sport là sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ sang trọng lịch lãm và tính đa dụng vượt trội. Không gian 7 chỗ rộng rãi được bọc da cao cấp tỉ mỉ, mang lại sự thoải mái tối đa cho mọi hành khách với khả năng xếp gập linh hoạt ở hàng ghế 2 và 3. Khoang lái đậm chất công nghệ với đồng hồ LCD 8-inch tùy chỉnh giao diện thông minh và màn hình giải trí 8-inch kết nối SDA, Apple CarPlay/Android Auto hiện đại. Sự tiện nghi được đẩy lên tầm cao mới nhờ hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập tích hợp công nghệ làm sạch không khí Nanoe, vô lăng thể thao có lẫy chuyển số và hệ thống cổng sạc đa năng bao gồm cả ổ điện AC 220V-150W cực kỳ tiện lợi.
Vận hành
KHẢ NĂNG VƯỢT ĐỊA HÌNH VƯỢT TRỘI
Dễ dạng vượt qua địa hình khó với khoảng sáng gầm cao lên đến 218mm và các góc thoát lớn. Khả năng lội nước lên đến 700mm.
ĐỘNG CƠ 2.4L DIESEL MIVEC
Thân động cơ được làm từ hộp kim nhôm và tỷ số nén thấp giúp giảm rung động, tăng công suất & mô-men và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Công nghệ van biến thiên điện tử MIVEC được trang bị trên động cơ Diesel giúp tăng cường hiệu quả nạp không khí từ đó nâng cao công suất và mô-men, giảm tiêu hao nhiên liệu, giảm tiếng ồn và rung lắc từ động cơ.
HỘP SỐ TỰ ĐỘNG 8 CẤP VỚI CHẾ ĐỘ THỂ THAO SPORT MODE
Tăng sự linh hoạt khi chuyển số, mang đến cảm giác phấn khích như điều khiển một chiếc xe thể thao đích thực.
KHOÁ VI SAI CẦU SAU
Điều khiển tắt mở dễ chỉ với một nút bấm. Tăng cường khả năng vượt địa hình vượt trội.An toàn
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH THÍCH ỨNG (ACC)
Hệ thống cho phép người lái thiết lập và giúp xe duy trì vận hành ở tốc độ đã được lựa chọn mà không cần phải tác động lên bàn đạp ga. Đồng thời hệ thống sẽ tự động điều chỉnh vận tốc để duy trì khoảng cách với phương tiện phía trước với 3 mức tùy chọn: xa, gần, trung bình.
HỆ THỐNG CHỐNG TĂNG TỐC NGOÀI Ý MUỐN (UMS)
Khi người lái chuyển cần số sang vị trí “D” hoặc “R” và hệ thống phát hiện có vật cản phía trước/sau trong phạm vi 4m, hệ thống sẽ hoạt động bằng cách phát ra âm thanh cảnh báo đồng thời ngắt công suất đầu ra động cơ để giảm thiểu nguy cơ va chạm.
HỆ THỐNG CẢNH BÁO VÀ GIẢM THIỂU VA CHẠM PHÍA TRƯỚC (FCM) (*)
Bằng cách sử dụng cảm biến radar, hệ thống FCM có thể phát hiện các vật cản phía trước xe để đưa ra cảnh báo và hỗ trợ tăng cường lực phanh hoặc phanh tự động nhằm giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp có va chạm không thể tránh khỏi.
CẢM BIẾN GÓC & HỆ THỐNG CẢNH BÁO PHƯƠNG TIỆN CẮT NGANG KHI LÙI XE
Nếu hệ thống phát hiện có phương tiện đến gần khi lùi xe, thông tin cảnh báo sẽ xuất hiện trên màn hình hiển thị đa thông tin, âm thanh cảnh báo sẽ phát ra và đèn hiển thị trên gương chiếu hậu sẽ nhấp nháy giúp cảnh báo an toàn cho người lái.Thông số kỹ thuật
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT PAJERO SPORT SPECIFICATION PAJERO SPORT |
Gas. 4×4 AT – STD |
Gas. 4×4 AT – Premium |
|
|---|---|---|---|
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG DIMENSION & WEIGHT |
|||
| Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao) Overall Dimension (LxWxH) |
mm | 4.825×1.815×1.835 | |
| Khoảng cách hai cầu xe Wheel Base |
mm | 2.800 | |
| Khoảng cách hai bánh xe trước Front Track |
mm | 1.520 | |
| Khoảng cách hai bánh xe sau Rear Track |
mm | 1.515 | |
| Bán kính quay vòng tối thiểu Min. Turning Radius |
mm | 5.600 | |
| Khoảng sáng gầm xe Ground Clearance |
mm | 218 | |
| Trọng lượng không tải Curb Weight |
kg | 1.940 | 2.115 |
| Trọng lượng toàn tải Gross Weight |
kg | 2.710 | 2.775 |
| Số chỗ ngồi Seats |
7 | ||
| ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNH ENGINE & PERFORMANCE |
|||
| Loại động cơ Engine |
Type | 2.4L Diesel MIVEC | |
| Hệ thống nhiên liệu Fuel System |
Phun nhiên liệu điện tử Electrical Fuel Injection – Common Rail |
||
| Dung tích xylanh Displacement |
cc | 2.442 | |
| Công suất cực đại Max. Output |
PS/Rpm | 181/3500 | |
| Mômen xoắn cực đại Max. Torque |
N.m/Rpm | 430/2500 | |
| Tốc độ cực đại Max. Speed |
Km/h | 180 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu Fuel Tank Capacity |
L | 68 | |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km) (Hỗn hợp / trong đô thị / ngoài đô thị) |
– | 8.4 / 10.7 / 7.3 | 9.2 / 11.5 / 7.8 |
| TRUYỀN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO DRIVE SYSTEM & SUSPENSION |
|||
| Hộp số Transmission |
Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao / 8AT – Sport Mode Automatic Transmission 8 Speeds |
||
| Truyền động Drive System |
Dẫn động cầu sau Rear Wheel Drive |
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II Super Select 4WD-Ⅱ(SS4-Ⅱ) |
|
| Khoá vi sai cầu sau Rear Differential Lock – R/D Lock |
– | ● | |
| Trợ lực lái Steering Type |
Trợ lực dầu Hydraulic Steering |
||
| Hệ thống treo trước Front Suspension |
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Independent Double wishbone, Coil Springs, Stabilizer bar |
||
| Hệ thống treo sau Rear Suspension |
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng 3-link Coil Springs With Stabilizer Bar |
||
| Kích thước lốp xe trước/sau Front/Rear Tires |
265/60R18 | ||
| Phanh trước Front Brake |
Đĩa thông gió Ventilated Discs |
||
| Phanh sau Rear Brake |
Đĩa thông gió Ventilated Discs |
||
| TRANG THIẾT BỊ EQUIPMENT |
|||
| NGOẠI THẤT EXTERIOR |
|||
| Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Head Lamps |
Đèn pha Bi – LED dạng thấu kính Bi-LED Projector Headlamp |
||
| Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước Auto Lightning Controls |
● | ||
| Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng Headlamp Leveling Device |
Tự động Auto |
||
| Đèn LED chiếu sáng ban ngày LED Daytime Running Light |
● | ||
| Đèn sương mù LED Fog Lamp |
– | ● | |
| Hệ thống rửa đèn pha Headlamp Washer |
– | ● | |
| Đèn báo phanh thứ ba trên cao High-mount Stop Lamp |
LED | ||
| Kính chiếu hậu Door Mirrors |
Chỉnh điện / gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ Power Door Mirror/Electric Foldable Control, Chrome Plated With Sign Turn Lamp |
||
| Tay nắm cửa ngoài Outer Door Handle |
Mạ Crôm Chrome Plated |
||
| Lưới tản nhiệt Radiator Grille |
Viền mạ bạc Silver Plated |
||
| Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau) Privacy Glass (Tail Gate, Rear Door) |
– | ● | |
| Cửa cốp đóng/mở điện rảnh tay Electric Tailgate & Kick Motion |
● | ||
| Gạt nước kính trước Front Wiper |
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ Front Wiper & Washer (2 Speed & Intermittent) |
||
| Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động Auto Rain Wiper |
● | ||
| Gạt nước kính sau Rear Wiper |
● | ||
| Sưởi kính sau Rear Window With Hot Wire |
● | ||
| Giá đỡ hành lý trên mui xe Roof Rail |
● | ||
| Ăng-ten vây cá Sharkfin Antenna |
● | ||
| Cánh lướt gió đuôi xe Rear Spoiler |
● | ||
| TRANG BỊ NỘI THẤT INTERIOR |
|||
| Vô lăng và cần số bọc da Leather Wrapped Steering Wheel And Shift Knob |
● | ||
| Đàm thoại rảnh tay và điều khiển bằng giọng nói Handfree Switch & Voice Control |
● | ||
| Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng Audio Switch On Steering Wheel |
● | ||
| Chìa khoá thông minh (KOS) Keyless Operation System |
● | ||
| Khởi động bằng nút bấm (OSS) Engine Start/Stop Switch |
● | ||
| Hệ thống ga tự động Cruise Control |
● | Ga tự động thích ứng Adaptive Cruise Control |
|
| Lẫy sang số trên vô lăng Paddle Shift |
● | ||
| Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động Electric Parking Brake & Auto Hold |
● | ||
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng Tilt Adjustment & Telescopic Column Steering |
● | ||
| Điều hoà nhiệt độ tự động Auto Air Conditioner |
Hai vùng độc lập Dual Zone |
||
| Chức năng làm sạch không khí NanoE Ion Generator With NanoE Air Cleaning Function |
– | ● | |
| Lọc gió điều hoà Air Filter |
● | ||
| Chất liệu ghế Seat Material |
Da Leather |
||
| Ghế tài xế Driver Seat |
Chỉnh điện – 8 hướng Power Driver Seat – 8 Ways |
||
| Ghế hành khách trước Passenger Seat |
Chỉnh tay Manual Passenger Seat |
Chỉnh điện – 8 hướng Power Seat – 8 Ways |
|
| Hàng ghế thứ hai gập 60:40 Foldable Split Back Seat (60/40) |
● | ||
| Cửa sổ trời Sunroof |
– | ● | |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động Auto Dimming Rear View Mirror |
– | ● | |
| Tay nắm cửa trong mạ crôm Inner Door Handle (Chrome Plated) |
● | ||
| Kính cửa điều khiển điện Power Window |
Kính cửa điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt Window: Auto Up & Down, Anti Trapping Function |
||
| Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly Amrest Center On Rear Seat With Cup Holder |
● | ||
| Hệ thống giải trí Entertainment System |
Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối android Auto/Apple CarPlay Smartlink 8 Inch, Android Auto/Apple CarPlay |
||
| Ứng dụng điều khiển từ xa thông qua điện thoại MITSUBISHI Remote Control Via Smartphone |
– | ● | |
| Cổng nguồn điện 220V-150W Power Outlet |
● | ||
| Số lượng loa Speakers |
6 | ||
| AN TOÀN SAFETY |
|||
| Hệ thống công nghệ an toàn chủ động thông minh Active Safety System |
|||
| Ga tự động thích ứng Adaptive Cruise Control |
– | ● | |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) Blind Spot Warning |
– | ● | |
| Cảnh báo va chạm phía trước (FCM) Forward Collision Mitigation System |
– | ● | |
| Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS) Ultrasonic Misacceleration Mitigation System |
● | ||
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA) Rear Cross Traffic Alert |
– | ● | |
| Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA) Lane Change Assists |
– | ● | |
| Túi khí an toàn Safety Air-bag |
06 túi khí 06 Airbags |
07 túi khí 07 Airbags |
|
| Cơ cấu căng đai tự động Pretensioner And Force-limiter |
Hàng ghế trước Driver & Front Passenger |
||
| Camera toàn cảnh 360 Multi Around System |
– | ● | |
| Camera lùi Rear View Camera |
● | – | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Anti-lock Braking System |
● | ||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Electronic Brake-force Distribution |
● | ||
| Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Brake Assist |
● | ||
| Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC) Active Stability And Traction Control |
● | ||
| Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) Hill Start Assist |
● | ||
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Hill Descent Control |
– | ● | |
| Chế độ lựa chọn địa hình off-road Off-road Mode |
– | ● | |
| Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh Brake Override System |
● | ||
| Chìa khoá mã hoá chống trộm Immobilizer |
● | ||
| Cảm biến trước / sau xe Front / Rear Sensor |
● | ||
| Chốt cửa tự động Vehicle-speed Sensitive Automatic Door Locking |
● | ||











